31-10-2026 | 12:42

Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần đáp ứng những quy định nào?

Liên minh châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu giàu tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam nhờ quy mô tiêu thụ lớn và những ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Tuy nhiên, bên cạnh yêu cầu về chất lượng và giá thành, hàng hóa nhập khẩu vào thị trường này ngày càng phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường, nguồn gốc nguyên liệu, bao bì và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Theo thông tin từ Chuyên trang Thuế và Hải quan – Tạp chí Kinh tế – Tài chính, nhiều quy định mới của EU đang được triển khai theo lộ trình, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động rà soát sản phẩm và chuẩn bị hồ sơ tuân thủ. Việc nắm rõ các yêu cầu này không chỉ giúp hạn chế rủi ro khi xuất khẩu mà còn góp phần duy trì quan hệ với nhà nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường châu Âu.

EU ngày càng siết chặt yêu cầu đối với hàng hóa nhập khẩu

Với 27 quốc gia thành viên, EU là một trong những thị trường có sức mua lớn và tiêu chuẩn quản lý hàng hóa thuộc nhóm chặt chẽ trên thế giới.

Thông qua EVFTA, nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan khi đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ và các điều kiện liên quan. Tuy nhiên, ưu đãi về thuế không đồng nghĩa hàng hóa mặc nhiên được phép tiếp cận thị trường.

Bên cạnh những yêu cầu truyền thống như chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, nhãn mác và chứng nhận xuất xứ, EU đang tăng cường các quy định liên quan đến phát thải carbon, chống mất rừng, thiết kế sản phẩm bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Điều này khiến trách nhiệm của doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất thành phẩm. Doanh nghiệp còn cần kiểm soát thông tin về nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, mức tiêu thụ năng lượng và các yếu tố môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đáng chú ý, ngoài quy định pháp luật chung, các nhà nhập khẩu và tập đoàn bán lẻ tại châu Âu có thể đưa ra những tiêu chuẩn riêng nghiêm ngặt hơn. Vì vậy, doanh nghiệp cần tìm hiểu đồng thời cả yêu cầu pháp lý lẫn điều kiện thương mại của đối tác trước khi ký kết hợp đồng.

5 quy định quan trọng doanh nghiệp xuất khẩu cần lưu ý

1. CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM) là chính sách của EU nhằm kiểm soát lượng phát thải carbon gắn với một số hàng hóa nhập khẩu.

Từ ngày 1/1/2026, CBAM bước vào giai đoạn chính thức. Các nhóm hàng thuộc phạm vi điều chỉnh ban đầu bao gồm:

  • Sắt và thép.
  • Nhôm.
  • Xi măng.
  • Phân bón.
  • Điện.
  • Hydro.

Theo cơ chế này, hàng hóa thuộc diện điều chỉnh phải đáp ứng những yêu cầu liên quan đến dữ liệu phát thải và nghĩa vụ CBAM theo quy định áp dụng.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng liên quan, việc thu thập dữ liệu về tiêu thụ điện, nhiên liệu và phát thải trong quá trình sản xuất ngày càng quan trọng.

Doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu EU để thống nhất phương pháp tính toán, chuẩn bị hồ sơ chứng minh và lưu trữ dữ liệu cần thiết.

Việc thiếu thông tin hoặc không thể xác minh số liệu phát thải có thể khiến đối tác gặp khó khăn trong quá trình thực hiện nghĩa vụ tuân thủ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng duy trì đơn hàng.

2. EUDR – Quy định chống mất rừng và suy thoái rừng

Quy định chống mất rừng và suy thoái rừng của EU (EU Deforestation Regulation – EUDR) đặt ra yêu cầu đối với những sản phẩm có liên quan đến các nhóm hàng hóa được điều chỉnh.

Các nhóm hàng chính bao gồm:

  • Cà phê.
  • Cao su.
  • Gỗ.
  • Ca cao.
  • Đậu nành.
  • Dầu cọ.
  • Gia súc và các sản phẩm có liên quan.

Theo EUDR, hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng yêu cầu không liên quan đến hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020, tuân thủ pháp luật tại quốc gia sản xuất và có thông tin địa lý phục vụ truy xuất nguồn gốc.

Theo lộ trình được đề cập trong bài viết của Tạp chí Kinh tế – Tài chính, các mốc áp dụng tiếp theo là ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thuộc diện tương ứng.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, cao su và gỗ của Việt Nam, việc kiểm soát thông tin vùng nguyên liệu, tọa độ địa lý, hồ sơ sản xuất và nguồn cung trở thành yêu cầu quan trọng.

Nếu không chứng minh được nguồn gốc hợp lệ, hàng hóa có thể gặp trở ngại trong quá trình đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường EU.

4. ESPR và DPP – Yêu cầu về thiết kế sinh thái và hộ chiếu sản phẩm số

Quy định thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững (Ecodesign for Sustainable Products Regulation – ESPR) hướng đến việc cải thiện tính bền vững của hàng hóa trong suốt vòng đời sản phẩm.

Các yêu cầu có thể liên quan đến:

  • Khả năng tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng.
  • Độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
  • Khả năng sửa chữa, tái sử dụng.
  • Khả năng tái chế và hạn chế chất thải.
  • Thông tin về thành phần và tác động môi trường.

Một nội dung đáng chú ý của ESPR là Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport – DPP).

DPP được định hướng như một hệ thống thông tin số giúp cung cấp dữ liệu về sản phẩm, chẳng hạn nguồn gốc, thành phần vật liệu, đặc tính môi trường và khả năng sửa chữa hoặc tái chế.

Tuy nhiên, DPP không được áp dụng đồng loạt cho tất cả sản phẩm ngay lập tức. Các nhóm hàng sẽ được triển khai theo lộ trình và yêu cầu cụ thể.

Doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi nhóm sản phẩm của mình có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không để chuẩn bị hệ thống dữ liệu và phối hợp với đối tác nhập khẩu.

4. PPWR – Quy định về bao bì và chất thải bao bì

Quy định về bao bì và chất thải bao bì (Packaging and Packaging Waste Regulation – PPWR) hướng đến giảm lượng chất thải phát sinh từ hoạt động đóng gói, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng vật liệu có khả năng tái chế và tái sử dụng.

Các yêu cầu đáng chú ý liên quan đến:

  • Thành phần và vật liệu sản xuất bao bì.
  • Khả năng tái chế của bao bì.
  • Giảm thiểu bao bì không cần thiết.
  • Khả năng tái sử dụng trong những trường hợp được quy định.
  • Kiểm soát một số thành phần hóa học trong vật liệu bao bì.

Quy định này có thể tác động đến nhiều ngành hàng xuất khẩu, từ thực phẩm, đồ uống đến hàng tiêu dùng, dệt may và sản phẩm công nghiệp.

Doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm bên trong mà còn phải rà soát vật liệu đóng gói, quy cách bao bì và thông tin liên quan trước khi đưa hàng vào thị trường EU.

5. Quy định cấm sản phẩm liên quan đến lao động cưỡng bức

EU cũng tăng cường kiểm soát hàng hóa có liên quan đến hoạt động sử dụng lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng.

Theo Quy định EU về cấm sản phẩm được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh có thể bị cấm đưa vào thị trường hoặc xuất khẩu khỏi EU nếu được xác định có liên quan đến lao động cưỡng bức.

Quy định dự kiến bắt đầu áp dụng từ ngày 14/12/2027.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu này đặt ra trách nhiệm tăng cường kiểm soát điều kiện lao động, thông tin nhà cung cấp và tính minh bạch trong quá trình sản xuất.

Đặc biệt, những doanh nghiệp có chuỗi cung ứng nhiều tầng cần quan tâm đến khả năng truy xuất thông tin từ nhà cung cấp nguyên liệu đến cơ sở sản xuất thành phẩm.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng quy định của EU?

Trước những yêu cầu ngày càng đa dạng từ thị trường châu Âu, doanh nghiệp xuất khẩu cần xây dựng kế hoạch tuân thủ phù hợp với từng nhóm hàng thay vì chờ đến khi nhà nhập khẩu yêu cầu mới bắt đầu chuẩn bị.

Rà soát mã HS code và quy định áp dụng cho sản phẩm

Mỗi mặt hàng có thể chịu sự điều chỉnh của những quy định khác nhau tùy thuộc vào mã HS, thành phần, công dụng và thị trường nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS code của hàng hóa, sau đó tra cứu các yêu cầu liên quan trên Cổng thông tin Access2Markets của Ủy ban châu Âu (European Commission).

Việc rà soát từ sớm giúp doanh nghiệp nhận diện các yêu cầu về thuế quan, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng từ và những quy định chuyên ngành cần tuân thủ.

Kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và dữ liệu sản xuất

Đối với các mặt hàng chịu tác động từ EUDR, CBAM hoặc những quy định về phát triển bền vững, dữ liệu nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất có vai trò đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống lưu trữ thông tin về nhà cung cấp, nguồn nguyên liệu, vùng sản xuất, tiêu thụ năng lượng và các chứng từ liên quan.

Các thông tin cần được cập nhật thường xuyên, có khả năng kiểm chứng và liên kết với từng lô hàng để phục vụ hoạt động truy xuất khi cần thiết.

Chuẩn hóa hồ sơ xuất khẩu và chứng từ liên quan

Bên cạnh bộ chứng từ xuất khẩu thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị những tài liệu bổ sung theo yêu cầu của từng mặt hàng và thị trường.

Tùy trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Hợp đồng thương mại.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Vận đơn (Bill of Lading).
  • Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).
  • Chứng nhận chất lượng và kết quả kiểm nghiệm.
  • Hồ sơ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu.
  • Dữ liệu phát thải và thông tin môi trường theo yêu cầu áp dụng.

Không phải tất cả mặt hàng đều cần toàn bộ các chứng từ trên. Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu cụ thể của sản phẩm, nhà nhập khẩu và quy định hiện hành để chuẩn bị đúng, tránh thiếu hồ sơ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

Làm rõ yêu cầu tuân thủ với nhà nhập khẩu

Ngoài các quy định pháp luật, mỗi nhà nhập khẩu EU có thể áp dụng thêm bộ tiêu chuẩn riêng về chất lượng, bao bì, hóa chất, trách nhiệm môi trường và điều kiện lao động.

Do đó, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên thống nhất với đối tác về tiêu chuẩn sản phẩm, phương pháp kiểm nghiệm, tài liệu cần cung cấp và trách nhiệm của mỗi bên.

Việc đưa các nghĩa vụ cung cấp thông tin, chứng từ và phối hợp xác minh vào hợp đồng cũng giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện đơn hàng.

Tuân thủ quy định EU là điều kiện quan trọng để duy trì hoạt động xuất khẩu

Thị trường EU mang lại nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam, nhưng khả năng tận dụng ưu đãi từ EVFTA cần đi cùng năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu.

Các quy định về carbon, chống mất rừng, thiết kế sinh thái, bao bì và lao động cho thấy xu hướng chuyển dịch sang chuỗi cung ứng minh bạch và có trách nhiệm hơn.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc chủ động cập nhật chính sách, kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và chuẩn hóa hồ sơ ngay từ khâu sản xuất sẽ giúp hạn chế rủi ro khi giao dịch với đối tác châu Âu.

Bên cạnh việc đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm, doanh nghiệp cũng cần tổ chức tốt hoạt động vận chuyển, chứng từ và thủ tục hải quan để bảo đảm quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi.

 

NEWS

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiếp Vận LTC
Địa chỉ: 51 – 53 Trần Não, P. An Khánh, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Hotline: 0917 960 960
Hotline: 0822 960 960
Email: info@ltclogistics.vn

Liên hệ tư vấn