Xuất khẩu sang EU: Doanh nghiệp Việt cần nâng chuẩn để tận dụng dư địa tăng trưởng
Thị trường Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục mở ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam nhờ lợi thế từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Tuy nhiên, cùng với dư địa tăng trưởng, doanh nghiệp xuất khẩu cũng đang phải đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, tính bền vững, pháp lý và chi phí logistics.
Để khai thác hiệu quả thị trường này, việc chỉ tập trung vào giá bán hoặc ưu đãi thuế quan là chưa đủ. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản phẩm, bao bì, nguồn nguyên liệu đến vận chuyển và quản trị rủi ro thương mại.
Thương mại Việt Nam – EU tiếp tục mở rộng
Sau nhiều năm EVFTA có hiệu lực, quan hệ thương mại giữa Việt Nam và EU đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ khoảng 49,8 tỷ USD năm 2019 lên gần 74 tỷ USD vào cuối năm 2025, trong đó Việt Nam đạt mức thặng dư thương mại khoảng 38,6 tỷ USD.
Các nhóm hàng nông sản, lâm sản và thủy sản tiếp tục được đánh giá là những ngành có nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, thị trường EU không còn là câu chuyện đơn thuần về việc tìm kiếm khách hàng hay tận dụng mức thuế ưu đãi.
Muốn duy trì và mở rộng thị phần, doanh nghiệp Việt cần đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu liên quan đến chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, môi trường và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Tiêu chuẩn kỹ thuật đang trở thành “tấm vé” vào thị trường EU
Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu là hệ thống quy định ngày càng chặt chẽ của EU.
Đối với nhóm nông sản và thực phẩm, yêu cầu kiểm soát dư lượng hóa chất ngày càng nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, các quy định mới liên quan đến bao bì và phát triển bền vững cũng buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách thiết kế và đóng gói sản phẩm.
EU đặt mục tiêu nâng cao khả năng tái chế của bao bì, trong khi các quy định về chống mất rừng cũng yêu cầu doanh nghiệp phải tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng đối với một số mặt hàng như cà phê, cao su và sản phẩm từ gỗ.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ kiểm soát chất lượng ở công đoạn cuối cùng. Việc đáp ứng tiêu chuẩn cần được xây dựng từ nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, chế biến cho đến bao bì và hồ sơ truy xuất.
Các chứng nhận như HACCP, ISO 22000 cùng việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất, đầu tư vào chế biến sâu và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng giúp hàng Việt nâng cao khả năng tiếp cận thị trường EU.
Chi phí logistics tạo thêm áp lực cho hàng xuất khẩu
Bên cạnh các rào cản kỹ thuật, biến động chi phí vận tải cũng là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Theo thông tin được đề cập trong báo cáo thị trường logistics, giá cước vận tải biển từ TP. Hồ Chí Minh đi châu Âu đã có những giai đoạn tăng mạnh trong năm 2026. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhiều hãng tàu phải điều chỉnh hành trình, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng để tránh các khu vực có rủi ro về an ninh hàng hải, khiến thời gian vận chuyển và chi phí khai thác gia tăng.
Đối với những ngành hàng có biên lợi nhuận thấp hoặc giá trị hàng hóa không quá cao, chi phí logistics tăng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh.
Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động xây dựng phương án logistics thay vì chỉ tìm đơn vị vận chuyển khi hàng đã sẵn sàng.

Một số giải pháp có thể được cân nhắc gồm:
- Lập kế hoạch xuất hàng và đặt chỗ sớm.
- Chủ động theo dõi biến động giá cước trên từng tuyến.
- Xem xét hợp đồng vận chuyển dài hạn đối với sản lượng ổn định.
- Đa dạng hóa phương án và tuyến vận chuyển khi cần thiết.
- Liên kết hoặc gom hàng để tối ưu chi phí.
- Phối hợp sớm với đơn vị logistics trong quá trình lập kế hoạch xuất khẩu.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, logistics không chỉ là một khoản chi phí mà ngày càng trở thành một phần quan trọng trong chiến lược cạnh tranh tại thị trường quốc tế.
Đừng chỉ bán hàng, doanh nghiệp cần quản trị rủi ro thương mại
Một vấn đề khác thường bị doanh nghiệp xem nhẹ là rủi ro khi hợp tác với đối tác nước ngoài.
Việc nhanh chóng ký hợp đồng phân phối độc quyền mà chưa đánh giá đầy đủ năng lực của đối tác có thể khiến doanh nghiệp mất quyền chủ động tại một thị trường rộng lớn như EU.
Trước khi thiết lập quan hệ hợp tác, doanh nghiệp cần thực hiện bước thẩm định đối tác, bao gồm thông tin pháp nhân, năng lực tài chính, mạng lưới phân phối, khách hàng và mức độ tuân thủ.
Trong hợp đồng, các điều khoản về phạm vi lãnh thổ, thời hạn hợp tác, sản lượng tối thiểu, chỉ tiêu kinh doanh, trách nhiệm marketing và điều kiện chấm dứt hợp đồng cần được quy định rõ ràng. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần xây dựng cơ chế theo dõi và đánh giá định kỳ để tránh tình trạng đối tác không đạt cam kết nhưng vẫn nắm giữ quyền phân phối.
Đặc biệt, khi hoạt động thương mại xuyên biên giới ngày càng phức tạp, hợp đồng không chỉ đơn thuần là thỏa thuận về doanh thu. Đây còn là công cụ để xác định trách nhiệm pháp lý, quyền kiểm soát dữ liệu, quyền kiểm tra tuân thủ và cơ chế xử lý rủi ro giữa các bên.
Nâng giá trị sản phẩm để đi xa hơn tại EU
Để tăng sức cạnh tranh lâu dài, doanh nghiệp Việt cũng cần thay đổi tư duy từ xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm có giá trị gia tăng thấp sang đầu tư vào chế biến sâu và phát triển sản phẩm.
Việc ứng dụng công nghệ vào bảo quản, chế biến và kiểm soát chất lượng có thể giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế.
Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá, doanh nghiệp cần hướng đến việc xây dựng những sản phẩm có chất lượng ổn định, nguồn gốc minh bạch, bao bì phù hợp và khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng của từng thị trường.
Cơ hội từ EU vẫn rộng mở, nhưng tiêu chuẩn sẽ quyết định khả năng đi xa
EVFTA tiếp tục tạo ra lợi thế quan trọng cho hàng hóa Việt Nam khi nhiều dòng thuế được cắt giảm theo lộ trình. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là một phần trong bài toán xuất khẩu.
Để thực sự tận dụng cơ hội tại EU, doanh nghiệp cần chuẩn bị đồng bộ từ sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, chuỗi cung ứng, pháp lý cho đến phương án logistics.
Trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về chất lượng và tính bền vững, nâng chuẩn không còn là lựa chọn để tạo lợi thế, mà đang dần trở thành điều kiện cần để hàng Việt duy trì chỗ đứng và mở rộng thị phần tại EU.
Nguồn tham khảo: Tạp chí kinh tế Tài chính
Link tham khảo: Doanh nghiệp Việt cần nâng chuẩn đón “cơ hội vàng” từ thị trường EU

