AMS/ENS là gì trong xuất nhập khẩu?
Phí AMS/ENS là gì và tại sao doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần quan tâm đến khoản phí này khi vận chuyển hàng hóa quốc tế? Đây là những chi phí thường liên quan đến việc khai báo thông tin hàng hóa trước khi lô hàng đến thị trường nhập khẩu, đặc biệt với các tuyến đi Mỹ và châu Âu.
AMS/ENS là gì?
AMS là gì?
AMS (Automated Manifest System) là hệ thống điện tử của Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) được sử dụng để tiếp nhận và xử lý thông tin manifest hàng hóa trước khi hàng đến Mỹ.
Trong vận tải biển, thông tin về lô hàng được khai báo trước cho cơ quan Hải quan Mỹ để phục vụ công tác kiểm tra an ninh và đánh giá rủi ro. Dữ liệu khai báo có thể bao gồm thông tin về shipper, consignee, mô tả hàng hóa, số lượng, container, cảng xếp/dỡ và các thông tin liên quan đến lô hàng.
Nói đơn giản, khi hàng được vận chuyển đến Mỹ, cơ quan Hải quan cần biết trước hàng gì đang được vận chuyển, từ đâu đến, ai gửi, ai nhận và hàng đi trên chuyến tàu nào.
Trong thực tế logistics tại Việt Nam, cụm từ “khai AMS” thường được sử dụng để chỉ việc truyền dữ liệu manifest hàng hóa theo yêu cầu của thị trường Mỹ. Doanh nghiệp thường cung cấp thông tin cho hãng tàu hoặc forwarder để thực hiện khai báo theo quy trình của đơn vị vận chuyển.

AMS ENS là gì trong xuất nhập khẩu
ENS là gì?
ENS (Entry Summary Declaration) là tờ khai nhập cảnh tổng hợp, được sử dụng trong hệ thống kiểm soát hàng hóa nhập vào hoặc quá cảnh qua lãnh thổ Liên minh châu Âu (EU).
Theo Ủy ban châu Âu, ENS là yêu cầu về an toàn và an ninh đối với hàng hóa đưa vào lãnh thổ hải quan EU. Người vận chuyển phải cung cấp trước cho cơ quan Hải quan các thông tin cần thiết về hàng hóa để cơ quan chức năng thực hiện phân tích rủi ro trước khi hàng đến.
ENS hiện được thực hiện thông qua ICS2 (Import Control System 2) – hệ thống thông tin trước khi hàng đến của EU. Dựa trên dữ liệu ENS, cơ quan Hải quan tiến hành phân tích rủi ro về an toàn và an ninh, từ đó có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát cần thiết.
Với hàng vận chuyển bằng đường biển vào EU, yêu cầu về thời hạn khai ENS phụ thuộc vào hành trình và phương thức vận chuyển. Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, với hàng đi bằng đường biển có hành trình dài hơn 24 giờ, ENS phải được cung cấp ít nhất 24 giờ trước khi xếp hàng lên tàu tại cảng khởi hành.
Xem thêm: B/L là gì? Chức năng và các loại B/L phổ biến
Sự khác biệt giữa AMS/ENS là gì?
AMS và ENS có điểm chung là đều yêu cầu cung cấp thông tin hàng hóa trước khi hàng đến thị trường đích nhằm phục vụ kiểm soát an ninh và đánh giá rủi ro.
Tuy nhiên, đây là hai hệ thống/quy định thuộc hai thị trường khác nhau:

Vì vậy, không nên hiểu AMS và ENS là hai tên gọi của cùng một loại khai báo. Doanh nghiệp cần căn cứ vào quốc gia/khu vực đích và phương thức vận chuyển để xác định yêu cầu áp dụng.
Quy trình khai AMS/ENS trong xuất nhập khẩu
Mặc dù AMS và ENS thuộc hai hệ thống khác nhau, quy trình thực tế tại doanh nghiệp thường bắt đầu từ việc thu thập và kiểm tra thông tin lô hàng.
Bước 1: Chuẩn bị thông tin hàng hóa
Doanh nghiệp cung cấp cho hãng tàu hoặc đơn vị logistics những thông tin cần thiết, thường dựa trên bộ chứng từ và booking của lô hàng.
Các thông tin quan trọng có thể gồm:
- Thông tin shipper và consignee.
- Mô tả hàng hóa.
- Số lượng và loại kiện.
- Số container, seal.
- Cảng đi, cảng đến.
- Thông tin chuyến tàu.
- Thông tin vận đơn.
- Các dữ liệu khác theo yêu cầu của hệ thống.
Thông tin hàng hóa cần được mô tả đầy đủ và chính xác, tránh sử dụng mô tả quá chung chung khiến cơ quan chức năng không thể xác định bản chất hàng hóa.
Bước 2: Kiểm tra và truyền dữ liệu
Sau khi nhận thông tin, hãng tàu, forwarder hoặc bên có trách nhiệm khai báo sẽ kiểm tra dữ liệu và truyền vào hệ thống tương ứng.
Đối với ENS, EU cho phép trong một số trường hợp dữ liệu được cung cấp thông qua một hoặc nhiều lần khai bởi các chủ thể khác nhau trong chuỗi cung ứng, tùy vào trách nhiệm và khả năng cung cấp thông tin.
Điều này đặc biệt quan trọng với hàng consol hoặc những lô hàng có sự tham gia của nhiều bên, bởi trách nhiệm cung cấp thông tin có thể được phân bổ giữa các chủ thể.
Bước 3: Kiểm tra kết quả khai báo
Sau khi dữ liệu được truyền, hệ thống có thể thực hiện kiểm tra và phân tích rủi ro.
Nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc không chính xác, cơ quan Hải quan có thể yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa hoặc thực hiện các biện pháp kiểm soát theo quy định.
Đối với ENS trong hệ thống ICS2, kết quả phân tích rủi ro có thể dẫn đến yêu cầu cung cấp thêm thông tin, kiểm tra hàng hóa hoặc trong trường hợp rủi ro cao, có thể có yêu cầu không xếp hàng.

Quy trình khai AMS ENS trong xuất nhập khẩu
Những lưu ý quan trọng khi khai AMS/ENS
Khai AMS/ENS không đơn giản là nhập thông tin vào hệ thống. Sai dữ liệu có thể ảnh hưởng đến cả quá trình vận chuyển, đặc biệt khi hàng đã được đưa lên tàu nhưng thông tin khai báo không đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu.
Xem thêm: Telex Release là gì trong xuất nhập khẩu? Quy trình và lưu ý khi sử dụng
Doanh nghiệp nên lưu ý một số vấn đề sau:
Thứ nhất, kiểm tra chính xác thông tin shipper và consignee. Tên, địa chỉ và các thông tin nhận diện cần thống nhất với chứng từ của lô hàng.
Thứ hai, mô tả hàng hóa phải cụ thể. Không nên chỉ sử dụng những mô tả quá chung như “goods”, “parts” hoặc “equipment” nếu quy định yêu cầu thông tin chi tiết hơn.
Thứ ba, kiểm tra số container và số seal. Đây là những thông tin quan trọng trong quá trình đối chiếu manifest và vận chuyển.
Thứ tư, gửi thông tin đúng thời hạn. AMS và ENS đều liên quan đến dữ liệu được cung cấp trước khi hàng đến, vì vậy việc gửi thông tin muộn có thể dẫn đến phát sinh xử lý bổ sung hoặc ảnh hưởng lịch vận chuyển.
Thứ năm, xác định đúng trách nhiệm khai báo. Không phải mọi trường hợp đều do shipper trực tiếp thực hiện. Tùy mô hình vận chuyển và thỏa thuận giữa các bên, hãng tàu, forwarder hoặc chủ thể khác trong chuỗi cung ứng có thể đảm nhận một phần hoặc toàn bộ việc khai báo.
AMS/ENS là gì? Đây là các yêu cầu khai báo thông tin hàng hóa trước khi hàng đến thị trường đích, trong đó AMS gắn với hệ thống manifest của Mỹ, còn ENS là tờ khai an toàn và an ninh đối với hàng hóa vào hoặc quá cảnh EU.
Dù quy định và hệ thống thực hiện khác nhau, cả hai đều đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị thông tin chính xác và gửi đúng thời hạn. Đây là bước quan trọng để hạn chế rủi ro trong quá trình vận chuyển quốc tế và giúp lô hàng được xử lý thuận lợi hơn tại thị trường nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói vui lòng liên hệ LTC Logistics qua hotline 0822 960 960 để được tư vấn chi tiết.

