15-08-2026 | 3:39

B/L là gì? Chức năng và các loại B/L phổ biến

Trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu, ít có chứng từ nào quan trọng như vận đơn đường biển. Đây không chỉ là biên nhận hàng hóa thông thường mà còn liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu, quyền nhận hàng và nghĩa vụ thanh toán giữa các bên. Vậy B/L là gì, có những loại nào và vì sao doanh nghiệp cần nắm rõ chứng từ này trước khi giao dịch quốc tế? Xem ngay bài viết sau đây.

B/L là gì?

B/L (viết tắt của Bill of Lading) là vận đơn đường biển – chứng từ vận tải do người chuyên chở (hãng tàu) hoặc đại lý của họ cấp cho người gửi hàng sau khi hàng hóa đã được xếp lên tàu hoặc được nhận để vận chuyển. Theo Điều 148 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, vận đơn là chứng từ vận chuyển làm bằng chứng về việc người vận chuyển đã nhận hàng hóa với số lượng, chủng loại và tình trạng như được ghi trong vận đơn để vận chuyển đến nơi trả hàng.

B/L là một trong những chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ khai báo hải quan, đồng thời là căn cứ để tính thuế xuất nhập khẩu và đối chiếu thông tin lô hàng. Trong các giao dịch thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ (L/C) hoặc theo điều kiện FOB, CIF, B/L là chứng từ không thể thiếu để ngân hàng và các bên liên quan xác nhận quyền lợi của mình.

Vận đơn đường biển Bill of Lading - B L

Vận đơn đường biển (Bill of Lading) – B/L

Chức năng của B/L

Sự khác biệt lớn nhất giữa B/L với các chứng từ vận tải khác nằm ở ba chức năng pháp lý quan trọng sau.

B/L là biên nhận hàng hóa

Vận đơn xác nhận người chuyên chở đã nhận đúng số lượng, chủng loại và tình trạng hàng hóa như đã thỏa thuận. Đây là căn cứ quan trọng để người gửi hàng yêu cầu bồi thường nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc thất lạc trong quá trình vận chuyển.

B/L là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển

Nội dung trên B/L thể hiện các điều khoản vận chuyển đã được thỏa thuận giữa người gửi hàng và hãng tàu, bao gồm cảng xếp, cảng dỡ, cước phí và trách nhiệm các bên. Vì vậy, B/L được xem như bằng chứng của một hợp đồng vận chuyển đã ký kết, dù không phải bản thân hợp đồng.

B/L là chứng từ sở hữu hàng hóa

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của vận đơn đường biển so với các chứng từ vận tải khác như vận đơn hàng không (Air Waybill). Người nắm giữ bản gốc B/L (Original B/L) có quyền pháp lý để nhận hàng tại cảng đến, đồng thời có thể mua bán, chuyển nhượng vận đơn gốc như một loại giấy tờ có giá.

Xem thêm: CQ là gì? Tìm hiểu chi tiết về giấy chứng nhận chất lượng

Những thông tin quan trọng trên B/L

Khi nhận bản nháp B/L từ hãng tàu hoặc forwarder, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các thông tin trước khi xác nhận phát hành.

Thông tin các bên

Các mục quan trọng thường gồm:

  • Shipper: người gửi hàng.
  • Consignee: người nhận hàng.
  • Notify Party: bên được thông báo khi hàng đến.
  • Thông tin liên hệ của các bên nếu được thể hiện trên vận đơn.

Trong đó, consignee là bên có quyền nhận hàng theo hợp đồng vận chuyển hoặc chứng từ vận tải.

Thông tin về hành trình

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Vessel/Voyage: tên tàu và số chuyến.
  • Port of Loading (POL): cảng xếp hàng.
  • Port of Discharge (POD): cảng dỡ hàng.
  • Place of Receipt: nơi nhận hàng nếu có.
  • Place of Delivery: nơi giao hàng nếu có.
  • ETD/ETA nếu được thể hiện.

Những thông tin này giúp các bên xác định chính xác hành trình của lô hàng và đối chiếu với booking.

Thông tin về hàng hóa

Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Tên hàng.
  • Số lượng kiện.
  • Loại bao bì.
  • Gross Weight.
  • Measurement/CBM.
  • Số container.
  • Số seal.
  • Shipping marks nếu có.

Phân biệt B/L với các chứng từ vận tải liên quan

Trong thực tế, nhiều người mới vào nghề dễ nhầm lẫn giữa B/L với các chứng từ khác có chức năng tương tự nhưng bản chất pháp lý khác biệt.

Phân biệt BL với các chứng từ vận tải liên quan

Phân biệt B/L với các chứng từ vận tải liên quan

B/L và Sea Waybill

Khác với B/L, Sea Waybill không có chức năng chứng từ sở hữu hàng hóa – người nhận hàng chỉ cần chứng minh danh tính mà không cần xuất trình bản gốc, thường được sử dụng khi hai bên đã có mức độ tin cậy cao, ví dụ giữa công ty mẹ và công ty con.

B/L và Air Waybill (AWB)

Air Waybill là chứng từ vận tải hàng không, không mang tính chất sở hữu hàng hóa như B/L đường biển. AWB chỉ là biên nhận vận chuyển và bằng chứng hợp đồng, do đó không thể mua bán, chuyển nhượng như vận đơn gốc đường biển.

Đặc biệt, tên hàng, số container, số seal, số kiện và trọng lượng nên được đối chiếu với Invoice, Packing List và thông tin khai báo để hạn chế sai lệch chứng từ.

Xem thêm: Tổng hợp đầy đủ các loại chứng từ vận chuyển hàng không

Hiểu B/L là gì là kiến thức nền tảng đối với bất kỳ ai làm xuất nhập khẩu và logistics. Bill of Lading không đơn thuần là một tờ giấy xác nhận vận chuyển mà có thể đồng thời là biên nhận hàng hóa, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và chứng từ về quyền đối với hàng hóa, tùy loại vận đơn.

Khi nhận B/L, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thông tin về Shipper, Consignee, Notify Party, cảng đi, cảng đến, container, seal, số kiện, trọng lượng, loại B/L và phương thức release. Kiểm tra sớm giúp hạn chế việc phải chỉnh sửa chứng từ và tránh ảnh hưởng đến quá trình nhận hàng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói vui lòng liên hệ LTC Logistics qua hotline 0822 960 960 để được tư vấn chi tiết.

NEWS

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiếp Vận LTC
Địa chỉ: 51 – 53 Trần Não, P. An Khánh, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Hotline: 0917 960 960
Hotline: 0822 960 960
Email: info@ltclogistics.vn

Liên hệ tư vấn