16-07-2026 | 7:20

Các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container

Một lô hàng FCL xuất đi hay nhập về không chỉ tốn cước biển mà còn kéo theo hàng loạt phụ phí tại cảng đi lẫn cảng đến. Không nắm rõ các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container, doanh nghiệp rất dễ bị động về ngân sách, thậm chí “vỡ trận” chi phí ngay khi nhận thông báo hàng đến. Bài viết dưới đây hệ thống lại đầy đủ, chính xác các khoản phí này để doanh nghiệp chủ động hơn trong từng lô hàng.

Tổng quan về các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container

Với hàng nguyên container (FCL), tổng chi phí một lô hàng xuất nhập khẩu đường biển thường gồm ba nhóm: cước vận tải chính, phí local charge phát sinh tại cảng đi và cảng đến, và các phụ phí biến động theo thị trường hoặc theo tình huống thực tế của lô hàng.

Nắm được các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách chính xác, tránh bị động khi làm việc với hãng tàu hoặc forwarder. Trước khi đi vào từng khoản mục cụ thể, cần hiểu rõ nhóm phí cước vận tải chính — phần chi phí cố định và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn bộ lô hàng.

Tổng quan về các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container

Tổng quan về các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container

Cước biển (Ocean Freight – O/F)

Đây là khoản phí vận chuyển hàng hóa từ cảng xếp hàng (POL) đến cảng dỡ hàng (POD), được báo giá trên cơ sở mỗi container 20 feet hoặc 40 feet đối với hàng FCL. Mức cước biển thay đổi liên tục theo tuyến, mùa vụ, tình hình cung – cầu tải trọng tàu trên thị trường, nên doanh nghiệp cần cập nhật báo giá thường xuyên thay vì áp dụng một mức cố định.

Phí bảo hiểm hàng hóa

Ngoài cước biển, doanh nghiệp có thể mua thêm bảo hiểm hàng hóa để phân tán rủi ro trong suốt quá trình vận chuyển, đặc biệt với hàng giá trị cao hoặc dễ hư hỏng. Khoản này không bắt buộc trong mọi điều kiện Incoterms, nhưng là khoản nên cân nhắc để tránh tổn thất khi có sự cố trên biển.

Sau nhóm cước vận tải chính, phần lớn phát sinh chi phí thực tế lại nằm ở các khoản local charge tại cảng đi — nơi hàng bắt đầu hành trình xuất khẩu.

Xem thêm: Tìm hiểu về bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu

Các loại phí local charge tại cảng đi (đầu xuất khẩu)

Phí xếp hàng lên container

Đây là khoản chi phí đầu tiên phát sinh, dùng để thuê nhân công hoặc thiết bị bốc xếp hàng hóa từ kho lên container tại kho riêng hoặc tại bãi container.

Chi phí trucking nội địa

Khoản phí này bao gồm việc kéo container rỗng từ cảng về kho đóng hàng, sau đó kéo container đã đóng hàng quay ngược lại cảng để chờ xếp lên tàu. Trong quá trình vận chuyển này, doanh nghiệp thường phải chịu thêm các chi phí thủ tục hải quan, nâng hạ container và hạ tầng cảng đi kèm.

Phí THC đầu xuất (Terminal Handling Charge)

Là phụ phí xếp dỡ tại cảng, tính trên mỗi container để bù đắp chi phí cho hoạt động tập kết container ra cầu tàu và xếp dỡ hàng lên tàu. Theo khảo sát thực tế, mức phí này thường dao động khoảng 115 – 180 USD mỗi container 20/40, tùy loại container, hãng tàu và loại hàng hóa.

Phí chứng từ – Bill of Lading (B/L)

Với hàng xuất khẩu, hãng tàu hoặc forwarder phải phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading) để xác nhận quyền sở hữu và vận chuyển hàng hóa, và thu phí chứng từ tương ứng cho việc này.

Các loại phí local charge tại cảng đến (đầu nhập khẩu)

Phí D/O – lệnh giao hàng

Khi hàng cập cảng, người nhận hàng phải đến hãng tàu hoặc forwarder để lấy lệnh giao hàng (Delivery Order), sau đó mang lệnh này ra cảng làm phiếu EIR đối với hàng nguyên container mới lấy được hàng. Phí D/O do hãng tàu hoặc forwarder thu từ người nhận hàng.

Phí THC đầu nhập

Tương tự đầu xuất, phí THC tại cảng đến bù đắp chi phí xếp dỡ, tập kết container từ tàu ra bãi chứa (CY). Về bản chất, đây là phí do cảng quy định, hãng tàu chi hộ rồi thu lại từ chủ hàng.

Xem thêm: Phí THC là gì? Tất tần tật về phí THC

Các loại phí local charge tại cảng đến đầu nhập khẩu

Các loại phí local charge tại cảng đến đầu nhập khẩu

Phí CIC – mất cân bằng container (Container Imbalance Charge)

Khoản phụ phí này phát sinh do hãng tàu phải vận chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa về nơi thiếu để đóng hàng xuất. Ví dụ điển hình là Việt Nam nhập siêu nhiều hàng từ Trung Quốc nên lượng vỏ container rỗng tại Việt Nam dư thừa, trong khi đầu Trung Quốc lại thiếu container để đóng hàng xuất, buộc hãng tàu phải vận chuyển vỏ rỗng ngược về và thu phí này từ doanh nghiệp. Mức phí CIC thường dao động 60 – 120 USD mỗi container 20/40 tùy từng thời điểm.

Phí vệ sinh container (Cleaning fee)

Sau mỗi lần vận chuyển, container cần được rửa và phơi khô để đảm bảo tình trạng tốt trước khi tái sử dụng. Khoản phí này do người nhập khẩu thanh toán sau khi đã dỡ hàng và trả container rỗng về bãi.

Các loại phụ phí biến động theo thị trường

Bên cạnh các khoản phí cố định kể trên, thị trường vận tải biển còn tồn tại nhóm phụ phí biến động.

Phí BAF/EBS – phụ phí nhiên liệu

BAF (Bunker Adjustment Factor) và EBS (Emergency Bunker Surcharge) là các phụ phí nằm ngoài cước biển, được hãng tàu thu nhằm bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu tàu biển trên thế giới.

Phí PSS, GRI, LSS

  • PSS (Peak Season Surcharge) áp dụng vào mùa cao điểm khi nhu cầu vận chuyển tăng đột biến;
  • GRI (General Rate Increase) là đợt tăng giá cước chung theo tuyến;
  • LSS (Low Sulphur Surcharge) là phụ phí giảm thải lưu huỳnh theo quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).

Các phụ phí này thay đổi liên tục và thường được hãng tàu thông báo với thời gian ngắn, nên doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên khi ký hợp đồng ngoại thương dài hạn.

Phí lưu container, lưu bãi – DEM/DET/Storage

Sau khi mở tờ khai và kéo hàng về kho, hãng tàu thường cho phép một số ngày miễn phí lưu container tại cảng (DEM) và lưu container tại kho riêng (DET). Nếu quá thời hạn này mà chưa trả container rỗng, doanh nghiệp sẽ bị tính thêm phí DEM/DET, cùng với phí lưu bãi (storage) nếu hàng chưa được kéo ra khỏi cảng đúng hạn.

Nắm rõ các loại phí trong xuất nhập khẩu đường biển hàng full container không chỉ giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách chính xác mà còn chủ động hơn trong đàm phán với hãng tàu và forwarder.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói vui lòng liên hệ LTC Logistics qua hotline 0822 960 960 để được tư vấn chi tiết.

NEWS

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiếp Vận LTC
Địa chỉ: 51 – 53 Trần Não, P. An Khánh, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Hotline: 0917 960 960
Hotline: 0822 960 960
Email: info@ltclogistics.vn

Liên hệ tư vấn